lềnh bềnh
発音
北部
/lə̤jŋ˨˩ ɓə̤jŋ˨˩/
中部
/len˧˧ ɓen˧˧/
南部
/ləːn˨˩ ɓəːn˨˩/
浮遊 enbobbing
形容詞
浮遊
bobbing
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
浮遊 性質・状態
水面をふわふわと浮かび漂う状態。
vi Những chiếc lá khô nổi lềnh bềnh trên mặt hồ.
ja 枯れ葉が湖面に浮いている。
構成
lềnh
▸
構成
lềnh
類語
lềnh / lềnh kềnh / bồng bềnh / bập bềnh
▸
類語
lềnh / lềnh kềnh / bồng bềnh / bập bềnh