lẻng kẻng
発音
北部
/lɛ̰ŋ˧˩˧ kɛ̰ŋ˧˩˧/
中部
/lɛŋ˧˩˨ kɛŋ˧˩˨/
南部
/lɛŋ˨˩˦ kɛŋ˨˩˦/
金属音 enclinking sound
unknown
金属音
clinking sound
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
金属音
金属製の小さな物が何度も触れ合って鳴る、軽やかな音。
vi Tiếng thìa đĩa va vào nhau lẻng kẻng trong bếp.
ja 台所でスプーンと皿が金属音を立てて鳴っている。
構成
kẻng
▸
構成
kẻng
類語
ăn cơm trước kẻng
▸
類語
ăn cơm trước kẻng
用法
kẻng tam giác
▸
用法
kẻng tam giác