lý do lý trấu
発音
北部
/li˧˥ zɔ˧˧ li˧˥ ʨəw˧˥/
中部
/lḭ˩˧ jɔ˧˥ lḭ˩˧ tʂə̰w˩˧/
南部
/li˧˥ jɔ˧˧ li˧˥ tʂəw˧˥/
音声
言い訳 enexcuses
名詞
言い訳
excuses
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
言い訳
接続・論理
自分の過ちを正当化するための言い訳。
vi Đừng có lý do lý trấu cho việc đi muộn nữa.
ja 遅刻の言い訳をするのはやめなさい。
構成
lý do / lý / trấu
▸
構成
lý do / lý / trấu
類語
lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý dịch …
▸
類語
lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý dịch …
用法
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
▸
用法
hải lý / lý do / quản lý / lý tài