lè loẹt
発音
北部
/lɛ̤˨˩ lwɛ̰ʔt˨˩/
中部
/lɛ˧˧ lwɛ̰k˨˨/
南部
/lɛ˨˩ lwɛk˨˩˨/
音声
派手な engaudy
形容詞
派手な
gaudy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
派手な
性質・状態
派手で色が調和しておらず、悪趣味とされるさま。
vi Căn phòng được trang trí với những màu sắc rất lè loẹt.
ja その部屋はとても派手な色で装飾されている。
構成
lè
▸
構成
lè
類語
phèn / màu mẽ / diêm dúa / loè loẹt …
▸
類語
phèn / màu mẽ / diêm dúa / loè loẹt …
用法
xanh lè / lặc lè / chua lè / trái lè
▸
用法
xanh lè / lặc lè / chua lè / trái lè