lâu lâu
発音
北部
/ləw˧˧ ləw˧˧/
中部
/ləw˧˥ ləw˧˥/
南部
/ləw˧˧ ləw˧˧/
音声
時々 enevery now and then
副詞
時々
every now and then
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
時々
接続・論理
頻繁ではなく、時折起こる事柄。
vi Lâu lâu chúng tôi mới có dịp tụ tập ăn uống cùng nhau.
ja 時々私たちは一緒に食事をする機会がある。
構成
lâu / lâu / 婁婁
▸
構成
lâu / lâu / 婁婁
漢字
音節対応から推定
代表候補
婁婁
音節ごとの候補
lâu
婁(髅 / 𥹰 / 𦧃)
lâu
婁(髅 / 𥹰 / 𦧃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lầu lầu / lau láu / có khi / đôi khi …
▸
類語
lầu lầu / lau láu / có khi / đôi khi …
用法
lâu đài / thổ lâu / lâu dài / chẳng bao lâu
▸
用法
lâu đài / thổ lâu / lâu dài / chẳng bao lâu