lá nhãn
発音
北部
/laː˧˥ ɲaʔan˧˥/
中部
/la̰ː˩˧ ɲaːŋ˧˩˨/
南部
/laː˧˥ ɲaːŋ˨˩˦/
ランガンの葉 enlongan leaf
unknown
ランガンの葉
longan leaf
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ランガンの葉
ランガンの葉。
vi Những chiếc lá nhãn này có màu xanh rất đậm.
ja ランガンの葉は長く細く、濃い緑色をしている。
構成
lá / nhãn / 蘿眼
▸
構成
lá / nhãn / 蘿眼
漢字
音節対応から推定
代表候補
蘿眼
音節ごとの候補
lá
蘿
nhãn
眼(𣙧 / 𣟫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mãn nhãn / bảng nhãn / khai quang điểm nhãn / thiên nhãn
▸
類語
mãn nhãn / bảng nhãn / khai quang điểm nhãn / thiên nhãn
用法
thuốc lá / xanh lá cây / lá cây / hoa lá …
▸
用法
thuốc lá / xanh lá cây / lá cây / hoa lá …