kiên gan
発音
北部
/kiən˧˧ ɣaːn˧˧/
中部
/kiəŋ˧˥ ɣaːŋ˧˥/
南部
/kiəŋ˧˧ ɣaːŋ˧˧/
不屈の enresolute
形容詞
不屈の
resolute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不屈の
性質・状態
強い意志を持ち、決して屈しない様子。
vi Anh ấy là một người kiên gan và không bao giờ bỏ cuộc.
ja 彼は不屈で決して諦めない人だ。
構成
kiên / gan / 堅肝
▸
構成
kiên / gan / 堅肝
漢字
音節対応から推定
代表候補
堅肝
音節ごとの候補
kiên
堅
gan
肝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cương quyết / kiên quyết / cang nghị / 不屈
▸
類語
cương quyết / kiên quyết / cang nghị / 不屈
用法
kiên giang / kiên nhẫn / kiên cường / kiên trì …
▸
用法
kiên giang / kiên nhẫn / kiên cường / kiên trì …