khoa cấp cứu
音声
救急科 enemergency room
名詞
救急科
emergency room
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
救急科
医療
緊急の医療ケースを受け入れ、治療する病院の部署。
vi Bệnh nhân được đưa vào khoa cấp cứu ngay lập tức.
ja 患者はすぐに救急科へ運ばれた。
構成
khoa / cấp cứu / khoa + cấp cứu の複合 …
▸
構成
khoa / cấp cứu / khoa + cấp cứu の複合 …
成り立ちkhoa + cấp cứu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
科級究
音節ごとの候補
khoa
科
cấp
級
cứu
究
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …
▸
用法
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …