khoáng địa
発音
北部
/xwaːŋ˧˥ ɗḭʔə˨˩/
中部
/kʰwa̰ːŋ˩˧ ɗḭə˨˨/
南部
/kʰwaːŋ˧˥ ɗiə˨˩˨/
広地 enopen space
unknown
広地
open space
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
広地
建物などがなく、広々とした開けた土地。
vi Ngôi làng nằm giữa một vùng khoáng địa bao la và yên tĩnh.
ja その村は広大で静かな広地の真ん中にある。
構成
khoáng / địa / 礦地
▸
構成
khoáng / địa / 礦地
漢字
音節対応から推定
代表候補
礦地
音節ごとの候補
khoáng
礦
địa
地
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoáng vật / khoáng dã / khoáng / khoáng học …
▸
類語
khoáng vật / khoáng dã / khoáng / khoáng học …
用法
nước khoáng / khoáng sản / khoáng chất / khoáng vật học …
▸
用法
nước khoáng / khoáng sản / khoáng chất / khoáng vật học …