khiêu khích
発音
北部
/xiəw˧˧ xïk˧˥/
中部
/kʰiəw˧˥ kʰḭ̈t˩˧/
南部
/kʰiəw˧˧ kʰɨt˧˥/
音声
挑発する ento provoke
動詞
挑発する
to provoke
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
挑発する
基本動詞
Emotions
他人を苛立たせたり怒らせたりする言動をとること。
vi Anh ta cố tình dùng lời lẽ để khiêu khích đối phương trong cuộc tranh luận.
ja 彼は討論中、相手を挑発するために言葉を選んだ。
形容詞
語義 2
形容詞
挑発的な
他人の怒りを煽ったり、強い反応を引き起こす性質。
vi Những hành động khiêu khích này có thể gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ đám đông.
ja こうした挑発的な行動は、群衆から激しい反応を引き起こしかねない。
構成
khích / 挑激
▸
構成
khích / 挑激
漢字
出典照合済み
代表候補
挑激
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khiêu vũ / khiêu dâm / khiêu chiến / khiêu dâm trẻ em …
▸
類語
khiêu vũ / khiêu dâm / khiêu chiến / khiêu dâm trẻ em …
用法
khích bác / khuyến khích / khích lệ / khích động
▸
用法
khích bác / khuyến khích / khích lệ / khích động