khai huyệt
発音
北部
/xaːj˧˧ hwiə̰ʔt˨˩/
中部
/kʰaːj˧˥ hwiə̰k˨˨/
南部
/kʰaːj˧˧ hwiək˨˩˨/
音声
墓穴を掘る endig a grave
動詞
墓穴を掘る
dig a grave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
墓穴を掘る
基本動詞
遺体を埋葬するための穴を掘ること。
vi Người dân trong làng đang cùng nhau giúp gia đình khai huyệt.
ja 村の人々は家族と一緒に墓穴を掘るのを手伝っている。
構成
khai / huyệt / 漢越語。漢字は 開穴 …
▸
構成
khai / huyệt / 漢越語。漢字は 開穴 …
成り立ち漢越語。漢字は 開穴
漢字
出典照合済み
代表候補
開穴
音節ごとの候補
khai
開
huyệt
穴
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khái huyết / xáy / điểm huyệt / tử huyệt …
▸
類語
khái huyết / xáy / điểm huyệt / tử huyệt …
用法
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …
▸
用法
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …