Khổng giáo
発音
北部
/xə̰wŋ˧˩˧ zaːw˧˥/
中部
/kʰəwŋ˧˩˨ ja̰ːw˩˧/
南部
/kʰəwŋ˨˩˦ jaːw˧˥/
音声
儒教 enConfucianism
名詞
儒教
Confucianism
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
儒教
接続・論理
孔子によって創始された哲学および倫理的な教えのシステム。
vi Khổng giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hoá của quốc gia này.
ja 儒教はこの国の文化に深い影響を与えている。
固有名詞
語義 2
固有名詞
儒教
思想体系の名称。
vi Họ đang thảo luận về Khổng giáo.
ja 彼らは儒教について議論している。
構成
khổng / giáo / 孔教
▸
構成
khổng / giáo / 孔教
漢字
出典照合済み
代表候補
孔教
音節ごとの候補
khổng
孔
giáo
教
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khổng lồ / khổng tước / 思想
▸
類語
khổng lồ / khổng tước / 思想
用法
khổng tử / khí khổng / sao khổng lồ đỏ / mực khổng lồ …
▸
用法
khổng tử / khí khổng / sao khổng lồ đỏ / mực khổng lồ …