khỏe khoắn
発音
北部
/xwɛ̰˧˩˧ xwan˧˥/
中部
/kʰwɛ˧˩˨ kʰwaŋ˩˧/
南部
/kʰwɛ˨˩˦ kʰwaŋ˧˥/
音声
活力のある envigorous
形容詞
活力のある
vigorous
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
活力のある
性質・状態
体が活力に満ち溢れ、精力的である状態。
vi Chế độ ăn uống hợp lý giúp bạn cảm thấy khỏe khoắn hơn.
ja 適切な食事はあなたをより活力ある気分にさせてくれる。
構成
khỏe
▸
構成
khỏe
類語
khoẻ khoắn / khỏe / khỏe mạnh / khỏe như voi …
▸
類語
khoẻ khoắn / khỏe / khỏe mạnh / khỏe như voi …
用法
sức khỏe / sức khỏe tâm thần / sức khỏe tinh thần / mạnh khỏe
▸
用法
sức khỏe / sức khỏe tâm thần / sức khỏe tinh thần / mạnh khỏe