kali
音声
カリウム enpotassium
名詞
カリウム
potassium
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カリウム
英語でカリウムと呼ばれる化学元素。
vi Kali là một nguyên tố hóa học quan trọng cho cơ thể.
ja カリウムは体にとって重要な化学元素である。