kỳ hạm
音声
旗艦 enflagship
名詞
旗艦
flagship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
旗艦
接続・論理
艦隊の中で司令官が乗船し、象徴となる重要な船。
vi Con tàu lớn nhất ở giữa chính là kỳ hạm của toàn bộ hạm đội.
ja 中央の最大の船が艦隊全体の旗艦である。
構成
kỳ / hạm
▸
構成
kỳ / hạm
用法
kỳ nghỉ / kỳ thuỷ / hoa kỳ / kỳ anh …
▸
用法
kỳ nghỉ / kỳ thuỷ / hoa kỳ / kỳ anh …