kình
発音
北部
/kï̤ŋ˨˩/
中部
/kïn˧˧/
南部
/kɨn˨˩/
音声
叱る enscold; chide
動詞
叱る
scold; chide
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
叱る
基本動詞
強い不満を示すために誰かを叱る行為。
vi Đừng có kình anh ấy chỉ vì một lỗi nhỏ không đáng có.
ja ささいなミスで彼を叱ってはいけない。
語義 2
動詞
対立する
二つの陣営が互いに激しく戦ったり争ったりする行為。
vi Hai đội bóng đang kình nhau rất quyết liệt trên sân cỏ.
ja 二つのサッカーチームはフィールドで激しく対立している。
構成
勍
▸
構成
勍
漢字
出典照合済み
代表候補
勍
音節ごとの候補
kình
鯨
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kính / kình chống / kình ngư / kình địch …
▸
類語
kính / kình chống / kình ngư / kình địch …
用法
cá hổ kình / cá kình / tiếng kình / cỡi kình
▸
用法
cá hổ kình / cá kình / tiếng kình / cỡi kình