kì tôm
ウォータードラゴン enwater dragon
名詞
ウォータードラゴン
water dragon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ウォータードラゴン 接続・論理
東南アジアに見られる水辺に住むトカゲ。
vi Con kì tôm đang bơi lội dưới nước.
ja ウォータードラゴンが泳いでいる。
構成
kì / tôm
▸
構成
kì / tôm
用法
chu kì / bất kì / kì ảo / thổ nhĩ kì …
▸
用法
chu kì / bất kì / kì ảo / thổ nhĩ kì …