kèm theo
発音
北部
/kɛ̤m˨˩ tʰɛw˧˧/
中部
/kɛm˧˧ tʰɛw˧˥/
南部
/kɛm˨˩ tʰɛw˧˧/
音声
伴う enaccompany
動詞
伴う
accompany
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
伴う
基本動詞
誰かと共に行く、または他の物と一緒に提供されること。
vi Tài liệu này được kèm theo bản hướng dẫn sử dụng.
ja この書類にはユーザーガイドが添付されている。
構成
kèm / theo / kèm + theo の複合
▸
構成
kèm / theo / kèm + theo の複合
成り立ちkèm + theo の複合
類語
loại trừ / tách rời / kèm / kèm cặp …
▸
類語
loại trừ / tách rời / kèm / kèm cặp …
用法
đính kèm / dạy kèm / tiếp theo / theo đuổi …
▸
用法
đính kèm / dạy kèm / tiếp theo / theo đuổi …