ig
音声
インスタ enInstagram
名詞
インスタ
Instagram
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インスタ
写真共有 SNS、Instagramの略称。
vi Cô ấy thường xuyên chia sẻ những tấm ảnh đẹp lên ig.
ja 彼女はインスタでよくきれいな写真をシェアする。