ib
受信箱 enabbreviation of inbox
名詞
受信箱
abbreviation of inbox
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
受信箱
基本動詞
SNSのメッセージ受信箱を指す略語。
vi Hãy kiểm tra ib của bạn để xem tin nhắn mới.
ja 新しいメッセージがないか受信箱を確認して。
動詞
語義 2
動詞
DMを送る
SNSを通じて誰かに個別にメッセージを送ること。
vi Bạn có thể ib cho mình để trao đổi thêm chi tiết.
ja 詳細は私にDMして。