hoang mạc hóa
音声
砂漠化 endesertification
名詞
砂漠化
desertification
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
砂漠化
接続・論理
肥沃な土地が時間の経過とともに乾燥し砂漠のようになる過程。
vi Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng quá trình hoang mạc hóa.
ja 気候変動が砂漠化の過程を加速させている。
構成
hoang mạc / hóa
▸
構成
hoang mạc / hóa
類語
hoang mạc hoá
▸
類語
hoang mạc hoá
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học