hoạnh họe
綴り違い entone variant
動詞
綴り違い
tone variant
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
綴り違い
基本動詞
A traditional tone-placement spelling variant of "hoạnh hoẹ".
構成
hoạnh
▸
構成
hoạnh
類語
hoạnh hoẹ / hoạnh tài / hoạnh / bẻ họe …
▸
類語
hoạnh hoẹ / hoạnh tài / hoạnh / bẻ họe …