herb garden
ハーブ園 enherb garden
名詞
ハーブ園
herb garden
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハーブ園 接続・論理
料理や薬用、香り付けのためにハーブが育てられている庭。
vi Cô ấy trồng nhiều loại bạc hà và húng quế trong vườn thảo mộc.
ja 彼女はハーブ園で様々なミントやバジルを育てている。