hửi
音声
においをかぐ ensmell
動詞
においをかぐ
smell
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
においをかぐ
基本動詞
鼻を使ってにおいをかぐこと。
vi Con chó đang hửi quanh gốc cây để tìm dấu vết.
ja 犬は痕跡を探そうと木の周りのにおいをかいでいる。
類語
hủi / húi / hụi / đánh hơi …
▸
類語
hủi / húi / hụi / đánh hơi …