hổng hểnh
発音
北部
/hə̰wŋ˧˩˧ hə̰jŋ˧˩˧/
中部
/həwŋ˧˩˨ hen˧˩˨/
南部
/həwŋ˨˩˦ həːn˨˩˦/
空の enempty
副詞
空の
empty
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
空の 接続・論理
内部が空っぽである状態。
vi Cái hộp này hổng hểnh chẳng có gì.
ja この箱は空で、中には何も入っていない。
構成
hổng
▸
構成
hổng
類語
hổng đít / hổng / hổng dám / hổng trôn
▸
類語
hổng đít / hổng / hổng dám / hổng trôn
用法
lỗ hổng / trống hổng / hát hổng / lồng hổng
▸
用法
lỗ hổng / trống hổng / hát hổng / lồng hổng