hậu tuyến
発音
北部
/hə̰ʔw˨˩ twiən˧˥/
中部
/hə̰w˨˨ twiə̰ŋ˩˧/
南部
/həw˨˩˨ twiəŋ˧˥/
音声
後方 enrear
名詞
後方
rear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
後方
接続・論理
前線後方の、兵力や物資を前線に供給する地域。
vi Hậu tuyến là nơi cung cấp lương thực và đạn dược cho tiền tuyến.
ja 後方は前線に食料と弾薬を供給する場所だ。
構成
hậu / tuyến
▸
構成
hậu / tuyến
類語
hậu phương / hậu / hậu đường / hậu liêu …
▸
類語
hậu phương / hậu / hậu đường / hậu liêu …
用法
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu …
▸
用法
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu …