hải đạo
発音
北部
/ha̰ːj˧˩˧ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/haːj˧˩˨ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/haːj˨˩˦ ɗaːw˨˩˨/
航路 ensea route
名詞
航路
sea route
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
航路
接続・論理
船やボートが海上を通るための特定の経路。
vi Tàu đang đi vào hải đạo chính.
ja 船が主要な航路に入っている。
構成
hải / đạo / 海道
▸
構成
hải / đạo / 海道
漢字
音節対応から推定
代表候補
海道
音節ごとの候補
hải
海
đạo
道
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hải đảo
▸
類語
hải đảo
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / thanh hải …
▸
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / thanh hải …