hướng dẫn viên
音声
ガイド enguide
名詞
ガイド
guide
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ガイド
職業・職場
他の人に道を示したり、場所についての情報を提供する人。
vi Hướng dẫn viên đang giới thiệu về lịch sử của cung điện.
ja ガイドが宮殿の歴史を説明している。
構成
hướng / 漢越語。漢字は 向引 / 向引
▸
構成
hướng / 漢越語。漢字は 向引 / 向引
成り立ち漢越語。漢字は 向引
漢字
出典照合済み
代表候補
向引
音節ごとの候補
hướng
向(響)
dẫn
引
viên
員
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ガイド
▸
類語
ガイド
用法
hướng dẫn / hướng nam / hướng đông / hướng tây
▸
用法
hướng dẫn / hướng nam / hướng đông / hướng tây