hình dung từ
音声
形容詞 enadjective
名詞
形容詞
adjective
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
形容詞
接続・論理
名詞を修飾・描写する言葉の同義語。
vi "Đẹp" là một hình dung từ trong câu này.
ja 「美しい」はこの文の中の形容詞だ。
構成
hình dung / từ / 漢越語。漢字は 形容詞 …
▸
構成
hình dung / từ / 漢越語。漢字は 形容詞 …
成り立ち漢越語。漢字は 形容詞
漢字
出典照合済み
代表候補
形容詞
音節ごとの候補
hình
形
dung
容
từ
詞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tính từ / tĩnh từ / 形容詞
▸
類語
tính từ / tĩnh từ / 形容詞
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần
▸
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần