hãnh tiến
発音
北部
/haʔajŋ˧˥ tiən˧˥/
中部
/han˧˩˨ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/han˨˩˦ tiəŋ˧˥/
成金 enparvenu
形容詞
成金
parvenu
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
成金
性質・状態
富や地位を得たが、品格が欠けている成り上がり者。
vi Anh ta bị coi là kẻ hãnh tiến vì thái độ thiếu lịch sự.
ja 彼は礼儀知らずな態度で成金と見なされている。
構成
tiến / 倖進
▸
構成
tiến / 倖進
漢字
音節対応から推定
代表候補
倖進
音節ごとの候補
hãnh
倖
tiến
進
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hãnh diện / tăng tiến / tiền tiến / lũy tiến …
▸
類語
hãnh diện / tăng tiến / tiền tiến / lũy tiến …
用法
tiến sĩ / tiến lên / thăng tiến / tiến bộ
▸
用法
tiến sĩ / tiến lên / thăng tiến / tiến bộ