grát
発音
北部
/ɣə̤ː˨˩ zaːt˧˥/
中部
/ɣəː˧˧ ʐa̰ːk˩˧/
南部
/ɣəː˨˩ ɹaːk˧˥/
ひりひりする enstinging
unknown
ひりひりする
stinging
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ひりひりする
ヒリヒリとする鋭い刺激や感覚。
vi Vết thương hở khiến tôi cảm thấy grát khi chạm vào nước.
ja 切り傷が水に触れるとひりひりする。