giai tầng
発音
北部
/zaːj˧˧ tə̤ŋ˨˩/
中部
/jaːj˧˥ təŋ˧˧/
南部
/jaːj˧˧ təŋ˨˩/
音声
社会階層 ensocial class
unknown
社会階層
social class
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
社会階層
社会において、経済的・教育的地位を共有する人々の層。
vi Sự khác biệt giữa các giai tầng xã hội vẫn còn tồn tại.
ja 社会階層間の違いは依然として存在する。
構成
giai / tầng / 階層
▸
構成
giai / tầng / 階層
漢字
音節対応から推定
代表候補
階層
音節ごとの候補
giai
階(佳 / 皆)
tầng
層
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giai cấp / giai điệu / giai / giai tác …
▸
類語
giai cấp / giai điệu / giai / giai tác …
用法
giai đoạn / giai nhân / tuyệt sắc giai nhân / con giai …
▸
用法
giai đoạn / giai nhân / tuyệt sắc giai nhân / con giai …