giếng khoan
発音
北部
/zəŋ˧˥ xwaːn˧˧/
中部
/jə̰ŋ˩˧ kʰwaːŋ˧˥/
南部
/jəŋ˧˥ kʰwaːŋ˧˧/
音声
井戸 enborehole
名詞
井戸
borehole
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
井戸
接続・論理
地下水や資源を得るために掘られた深い穴。
vi Gia đình tôi vừa thuê thợ đến đào một cái giếng khoan mới.
ja 家族は新しい井戸を掘るために作業員を雇った。
構成
giếng / khoan / 汫寬
▸
構成
giếng / khoan / 汫寬
漢字
音節対応から推定
代表候補
汫寬
音節ごとの候補
giếng
汫(𠄺)
khoan
寬(鑧)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giếng / giếng dầu / giếng trời / giếng cúc …
▸
類語
giếng / giếng dầu / giếng trời / giếng cúc …
用法
ếch ngồi đáy giếng / nước sông không phạm nước giếng / giếng khơi / đáy giếng thang lầu …
▸
用法
ếch ngồi đáy giếng / nước sông không phạm nước giếng / giếng khơi / đáy giếng thang lầu …