goigoi

giập gãy

発音 北部 /zə̰ʔp˨˩ ɣaʔaj˧˥/ 中部 /jə̰p˨˨ ɣaj˧˩˨/ 南部 /jəp˨˩˨ ɣaj˨˩˦/
砕かれる ento be crushed
unknown
砕かれる to be crushed
1 語義 2 構成語
意味
1 語義
語義 1 unknown
砕かれる

The state of being crushed or having one's structure destroyed by force.

vi Cấu trúc của tòa nhà bị giập gãy sau trận động đất.

ja The structure of the building was crushed after the earthquake.

構成
giập / gãy
類語
giập mật / giập / giập giờn / đứt gãy …
用法
bầm giập / gãy đổ / gãy gọn / trâm gãy bình rơi
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。