giảnh
発音
北部
/za̰jŋ˧˩˧/
中部
/jan˧˩˨/
南部
/jan˨˩˦/
音声
耳をそばだてる ento prick up ears
動詞
耳をそばだてる
to prick up ears
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
耳をそばだてる
基本動詞
注意深く聞こうと耳を立てること。
vi Con thỏ giảnh tai lên khi nghe thấy tiếng động lạ.
ja ウサギは変わった物音を聞くと耳をそばだてた。
類語
giành
▸
類語
giành