Giéc-man
音声
ゲルマン系の enGermanic
形容詞
ゲルマン系の
Germanic
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ゲルマン系の
性質・状態
ドイツ、英語、オランダ、スカンジナビア文化などを含む言語や民族のグループに関連するもの。
vi Tiếng Anh là một ngôn ngữ thuộc nhóm Giéc-man.
ja 英語はゲルマン系の言語です。
類語
Nhật Nhĩ Man / ゲルマン
▸
類語
Nhật Nhĩ Man / ゲルマン