giáo dục quốc phòng
音声
国防教育 ennational defense education
名詞
国防教育
national defense education
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国防教育
学校生活・教育
School
国防と軍事訓練に関する知識を提供する必修科目。
vi Sinh viên năm nhất phải tham gia môn giáo dục quốc phòng.
ja 新入生は国防教育の授業を受けなければならない。
構成
giáo dục / quốc phòng / giáo dục + quốc phòng の複合 …
▸
構成
giáo dục / quốc phòng / giáo dục + quốc phòng の複合 …
成り立ちgiáo dục + quốc phòng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
教育國房
音節ごとの候補
giáo
教
dục
育(欲 / 慾)
quốc
國
phòng
房
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giáo dục học / giáo dục thể chất / vô giáo dục / giáo dục phổ thông
▸
用法
giáo dục học / giáo dục thể chất / vô giáo dục / giáo dục phổ thông