ghì
発音
北部
/ɣi̤˨˩/
中部
/ɣi˧˧/
南部
/ɣi˨˩/
強く握る enhold tight
1 語義
動詞
強く握る
hold tight
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
強く握る
基本動詞
腕や身体の力で物体や人を固く保持すること。
vi Anh ấy ghì chặt tay lái khi đi qua đoạn đường xấu.
ja 彼は悪路を通る際、ハンドルを強く握りしめた。