gối hàm đan
発音
北部
/ɣoj˧˥ ha̤ːm˨˩ ɗaːn˧˧/
中部
/ɣo̰j˩˧ haːm˧˧ ɗaːŋ˧˥/
南部
/ɣoj˧˥ haːm˨˩ ɗaːŋ˧˧/
邯鄲の枕 enHandan pillow
固有名詞
邯鄲の枕
Handan pillow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
邯鄲の枕
邯鄲で枕に頭をのせて眠り、富貴の夢を見ること。
vi Tên "gối hàm đan" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Gối Hàm Đan」という名前が文中に現れる。
構成
gối / hàm đan
▸
構成
gối / hàm đan
用法
đầu gối / áo gối / trốc gối / bánh gối
▸
用法
đầu gối / áo gối / trốc gối / bánh gối