gạch đá
音声
批判 encriticisms
名詞
批判
criticisms
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
批判
接続・論理
世間からの厳しい批判や否定的な意見。
vi Bài viết của anh ấy đã nhận được nhiều gạch đá từ người xem.
ja 彼の記事は視聴者から多くの厳しい批判を受けた。
構成
gạch / đá / gạch + đá の複合 …
▸
構成
gạch / đá / gạch + đá の複合 …
成り立ちgạch + đá の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
壢跢
音節ごとの候補
gạch
壢(坧 / 𤮄 / 𤮘 / 𥗌)
đá
跢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …
▸
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …