gương trời
発音
北部
/ɣɨəŋ˧˧ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/ɣɨəŋ˧˥ tʂəːj˧˧/
南部
/ɣɨəŋ˧˧ tʂəːj˨˩/
空の鏡 ensky mirror
unknown
空の鏡
sky mirror
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
空の鏡
空を映し出す静かな水面を指す詩的な表現。
vi Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu bầu trời như một gương trời.
ja 穏やかな湖面が、まるで天鏡のように空を映している。
構成
gương / trời
▸
構成
gương / trời
類語
gương / gương nga / gương phẳng / gương cầu …
▸
類語
gương / gương nga / gương phẳng / gương cầu …
用法
gương mặt / gương mẫu / noi gương / gương chiếu hậu …
▸
用法
gương mặt / gương mẫu / noi gương / gương chiếu hậu …