gà chọi
発音
北部
/ɣa̤ː˨˩ ʨɔ̰ʔj˨˩/
中部
/ɣaː˧˧ ʨɔ̰j˨˨/
南部
/ɣaː˨˩ ʨɔj˨˩˨/
音声
闘鶏用鶏 enfighting cock
名詞
闘鶏用鶏
fighting cock
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
闘鶏用鶏
接続・論理
闘鶏のために特別に繁殖・訓練された雄鶏。
vi Anh ấy rất tự hào về con gà chọi dũng mãnh của mình.
ja 彼は自分の勇猛な闘鶏をとても誇りに思っている。
構成
gà / chọi / 𤠄挃
▸
構成
gà / chọi / 𤠄挃
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤠄挃
音節ごとの候補
gà
𤠄(𪃴)
chọi
挃(跮 / 𨀤 / 𧥃 / 𩠵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chống chọi / đối chọi / 闘鶏
▸
類語
chống chọi / đối chọi / 闘鶏
用法
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …
▸
用法
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …