fa
音声
独身 ensingle
形容詞
独身
single
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
独身
性質・状態
交際相手がいない状態を指すベトナムの俗語。
vi Anh ấy vẫn còn fa dù đã bước sang tuổi ba mươi.
ja 彼は30歳になったが、まだ独身だ。
類語
độc thân / ế / đơn thân / 独身
▸
類語
độc thân / ế / đơn thân / 独身
用法
▸
用法