dua nịnh
発音
北部
/zwaː˧˧ nḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/juə˧˥ nḭ̈n˨˨/
南部
/juə˧˧ nɨn˨˩˨/
お世辞を言う ento fawn
動詞
お世辞を言う
to fawn
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
お世辞を言う
基本動詞
利益を得るために誇張されたお世辞を言うこと。
vi Hắn ta luôn tìm cách dua nịnh cấp trên để thăng tiến.
ja 彼は昇進するために上司におべっかを使う。
構成
nịnh
▸
構成
nịnh
類語
nịnh / nịnh bợ / siểm nịnh / ton hót …
▸
類語
nịnh / nịnh bợ / siểm nịnh / ton hót …
用法
nịnh thần / nịnh tính / nịnh nọt / nịnh hót
▸
用法
nịnh thần / nịnh tính / nịnh nọt / nịnh hót