diễn tiến
発音
北部
/ziəʔən˧˥ tiən˧˥/
中部
/jiəŋ˧˩˨ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/jiəŋ˨˩˦ tiəŋ˧˥/
音声
進行 enprogression
名詞
進行
progression
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
進行 接続・論理
時間の経過とともに段階的に変化や発展する過程。
vi Bác sĩ đang theo dõi sát sao diễn tiến của căn bệnh này.
ja 医師はこの病気の進行を注意深く観察している。
構成
diễn / tiến / 漢越語。漢字は 演進 …
▸
構成
diễn / tiến / 漢越語。漢字は 演進 …
成り立ち漢越語。漢字は 演進
漢字
出典照合済み
代表候補
演進
音節ごとの候補
diễn
演
tiến
進
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
diện tiền
▸
類語
diện tiền
用法
diễn viên / diễn xuất / đạo diễn / diễn ra …
▸
用法
diễn viên / diễn xuất / đạo diễn / diễn ra …