DCT
司会者 enhost
名詞
司会者
host
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
司会者
公式行事や娯楽イベントで進行役を務める人。
vi DCT của buổi lễ hôm nay rất chuyên nghiệp.
ja 今日の式典の司会者は非常にプロフェッショナルだ。