da tô
天主 enproper name
固有名詞
天主
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
天主
キリスト教の神を指す古い音訳。
vi Tên "da tô" xuất hiện trong văn bản.
ja 「天主」という名前が本文に現れる。
構成
da / tô / 䏧租
▸
構成
da / tô / 䏧租
漢字
音節対応から推定
代表候補
䏧租
音節ごとの候補
da
䏧
tô
租(𥗹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …
▸
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …