dợn sóng
波紋 enwavy lines
名詞
波紋
wavy lines
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
波紋
接続・論理
液体の表面や物にできる波。
vi Mặt hồ bỗng dợn sóng lăn tăn.
ja 湖面に急に小さな波紋が広がった。
構成
dợn / sóng / dợn + sóng の複合
▸
構成
dợn / sóng / dợn + sóng の複合
成り立ちdợn + sóng の複合
類語
dợn
▸
類語
dợn
用法
sóng dợn / phát sóng / sóng gió / lướt sóng …
▸
用法
sóng dợn / phát sóng / sóng gió / lướt sóng …