dẽ giun
音声
シギ ensandpiper
名詞
シギ
sandpiper
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
シギ
動物・ペット
Animals
沿岸部や湿地に生息するシギ科の鳥。
vi Đàn dẽ giun đang kiếm ăn dọc bờ biển.
ja シギの群れが海岸沿いで餌を探している。
語義 2
名詞
タシギ
長い嘴を持つ湿地に棲む鳥の総称。
vi Chim dẽ giun có chiếc mỏ dài rất đặc trưng.
ja タシギには特徴的な長い嘴がある。
構成
dẽ / giun
▸
構成
dẽ / giun
類語
dẽ / dẽ dàng / dầu giun / ếch giun …
▸
類語
dẽ / dẽ dàng / dầu giun / ếch giun …
用法
giun sán / giun đất / giun kim / giun chỉ
▸
用法
giun sán / giun đất / giun kim / giun chỉ