dĩ nhiên
発音
北部
/ziʔi˧˥ ɲiən˧˧/
中部
/ji˧˩˨ ɲiəŋ˧˥/
南部
/ji˨˩˦ ɲiəŋ˧˧/
音声
もちろん enof course
副詞
もちろん
of course
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
副詞
もちろん
何かが明らかに真実であることを示す「もちろん」の意味の副詞。
vi Dĩ nhiên là tôi sẽ giúp bạn một tay để hoàn thành công việc.
ja もちろん、仕事を終えるのを手伝います。
語義 2
副詞
当然 接続・論理
もちろん、当然、疑いなく。
vi Dĩ nhiên là tôi sẽ giúp bạn.
ja もちろん、あなたを手伝います。
類語
nghiễm nhiên / tất lẽ dĩ ngẫu / 当然
▸
類語
nghiễm nhiên / tất lẽ dĩ ngẫu / 当然